Chắc chắn (là)...
Cấu trúc này được sử dụng để diễn tả sự mong đợi hoặc giả định về một tình huống cụ thể mà được coi là hợp lý.
Ví dụ
仕事が終わったはずだ。
Anh ấy chắc chắn đã xong việc.
今日は寒いはずだ。
Hôm nay chắc chắn là lạnh.
彼女は学校にいるはずだ。
Cô ấy chắc chắn ở trường.
Kiểm tra nhanh
Hôm nay chắc là lạnh ___.