N4

Chắc chắn (là)...

V-はずだ

Cấu trúc này được sử dụng để diễn tả sự mong đợi hoặc giả định về một tình huống cụ thể mà được coi là hợp lý.

Ví dụ

  • 仕事が終わったはずだ。

    Anh ấy chắc chắn đã xong việc.

  • 今日は寒いはずだ。

    Hôm nay chắc chắn là lạnh.

  • 彼女は学校にいるはずだ。

    Cô ấy chắc chắn ở trường.

Kiểm tra nhanh

Hôm nay chắc là lạnh ___.

More N4 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.