bắt đầu/kết thúc/tiếp tục...
Các cấu trúc này được sử dụng để mô tả sự bắt đầu, kết thúc hoặc tiếp diễn của một hành động.
Ví dụ
日本語を勉強し始めました。
Tôi đã bắt đầu học tiếng Nhật.
本を読み終えました。
Tôi đã đọc xong cuốn sách.
毎日運動を続けています。
Tôi tiếp tục tập thể dục mỗi ngày.
Kiểm tra nhanh
Tôi đã ___ học tiếng Nhật.