N4

với, trong tình trạng

N + まま

Particles まま chỉ ra rằng một cái gì đó vẫn giữ nguyên trạng thái hiện tại, có nghĩa là 'với' hoặc 'trong tình trạng' trong tiếng Anh.

Ví dụ

  • 靴を履いたまま、部屋に入った。

    Tôi đã vào phòng với giày.

  • このまま、待っていてください。

    Xin hãy chờ như thế.

  • 音楽を聴いたまま、寝ました。

    Tôi đã ngủ gật trong khi nghe nhạc.

Kiểm tra nhanh

靴を履いた___、部屋に入った。

More N4 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.