N4

có lẽ

V + だろう

Cụm từ だろう được sử dụng để đưa ra giả định hoặc dự đoán dựa trên quan sát.

Ví dụ

  • 明日は雨が降るだろう。

    Có lẽ mai trời sẽ mưa.

  • 彼は来ないだろう。

    Có lẽ anh ấy sẽ không đến.

  • この映画は面白いだろう。

    Bộ phim này có lẽ sẽ thú vị.

Kiểm tra nhanh

Ngày mai có lẽ sẽ mưa ___.

More N4 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.