có lẽ
Cụm từ だろう được sử dụng để đưa ra giả định hoặc dự đoán dựa trên quan sát.
Ví dụ
明日は雨が降るだろう。
Có lẽ mai trời sẽ mưa.
彼は来ないだろう。
Có lẽ anh ấy sẽ không đến.
この映画は面白いだろう。
Bộ phim này có lẽ sẽ thú vị.
Kiểm tra nhanh
Ngày mai có lẽ sẽ mưa ___.
Cụm từ だろう được sử dụng để đưa ra giả định hoặc dự đoán dựa trên quan sát.
明日は雨が降るだろう。
Có lẽ mai trời sẽ mưa.
彼は来ないだろう。
Có lẽ anh ấy sẽ không đến.
この映画は面白いだろう。
Bộ phim này có lẽ sẽ thú vị.
Ngày mai có lẽ sẽ mưa ___.
Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.