N4

chỉ...

N + ばかり

Cấu trúc này được sử dụng để chỉ ra rằng điều gì đó chỉ là hoặc chỉ là trường hợp này, thường với sắc thái hạn chế.

Ví dụ

  • 今日は勉強ばかりしています。

    Hôm nay tôi chỉ học.

  • 彼はゲームばかりしている。

    Anh ấy chỉ chơi game.

  • この店は食べ物ばかり売っている。

    Cửa hàng này chỉ bán thực phẩm.

Kiểm tra nhanh

Hôm nay tôi chỉ học ___ .

More N4 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.