N1명사
法令遵守
ほうれいじゅんしゅ
의미
- 1.법령 준수
- 2.규정 준수
언어별 의미
- English
- compliance (with laws and regulations), regulatory compliance
- Tiếng Việt
- tuân thủ (luật và quy định), tuân thủ quy định
- 日本語
- 法令遵守, 法律及び規則に準拠
- 한국어
- 법령 준수, 규정 준수
- 中文
- 合规(法律和规定), 符合法律和法规
- Bahasa Indonesia
- kepatuhan hukum
- ภาษาไทย
- การปฏิบัติตามกฎหมาย
- Español
- cumplimiento regulatorio
- Français
- respect de la réglementation
- Deutsch
- Befolgung der Gesetze
- Português
- cumprimento legal
사용된 한자
관련 단어
문맥 속에서 이 단어 배우기
Kanji 360은 오디오, SRS 복습, 각 단어를 구성하는 한자와 함께 읽기를 통해 어휘를 가르칩니다 — iOS 및 Android에서 무료.