N1名詞
餓鬼
がき
意味
- 1.ガキ
- 2.子供
- 3.悪ガキ
各言語の意味
- English
- brat, kid, urchin
- Tiếng Việt
- trẻ con, thằng nhóc, cậu bé nghịch
- 日本語
- ガキ, 子供, 悪ガキ
- 한국어
- 애새끼, 아이, 불량아
- 中文
- 小鬼, 小孩, 顽皮小子
- Bahasa Indonesia
- anak nakal
- ภาษาไทย
- เด็กซน
- Español
- mocoso
- Français
- sale gosse
- Deutsch
- Bengel
- Português
- miúdo
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。