N1名詞
鬼ごっこ
おにごっこ
意味
- 1.鬼ごっこ
- 2.鬼ごっこ
各言語の意味
- English
- tag (children's game), tig
- Tiếng Việt
- trò chơi tag (trẻ con), đuổi bắt
- 日本語
- 鬼ごっこ, 鬼ごっこ
- 한국어
- 잡기 (어린이 게임), 잡기
- 中文
- 捉迷藏(儿童游戏), 追逐游戏
- Bahasa Indonesia
- menandai, tandain
- ภาษาไทย
- แท็ก, เสือ
- Español
- etiquetar, tigre
- Français
- tags, rendre
- Deutsch
- Fangen, Häute
- Português
- etiquetar, tigre
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。