N1名詞
甲羅
こうら
意味
- 1.甲羅
各言語の意味
- English
- shell (of a crab, tortoise, etc.), carapace, plastron
- Tiếng Việt
- vỏ (cua, rùa, ...), khoang, lớp vỏ
- 日本語
- 甲羅
- 한국어
- 껍질, 갑각, 갑옷
- 中文
- 壳, 甲壳, 甲
- Bahasa Indonesia
- tempurung
- ภาษาไทย
- เปลือก
- Español
- caparazón
- Français
- carapace
- Deutsch
- Schild
- Português
- casca
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。