語彙
N1名詞

遣り甲斐

やりがい

意味

  • 1.遣り甲斐

各言語の意味

English
value in doing something, feeling that something is worth doing, rewarding feeling
Tiếng Việt
giá trị trong việc gì đó, cảm giác điều gì đó xứng đáng, cảm giác thỏa mãn
日本語
遣り甲斐
한국어
할 가치, 하고 있는 느낌, 보람 있는 느낌
中文
做某事的价值, 觉得某事值得做, 有成就感
Bahasa Indonesia
nilai dari sesuatu
ภาษาไทย
ค่าในสิ่งนี้
Español
valor en hacer
Français
valeur à faire
Deutsch
Wert der Arbeit
Português
valor em fazer

使用漢字

関連語

文脈でこの単語を学ぶ

Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。

読んで、覚えて、話す。

読む · 覚える · 話す。Kanji 360を無料でダウンロードして、最初のセッションでN5カタログをお試しください。