N1名詞
甲斐
かい
意味
- 1.甲斐
各言語の意味
- English
- result (that makes an act worthwhile), worth (in doing something), value
- Tiếng Việt
- kết quả hão huyền, giá trị
- 日本語
- 甲斐
- 한국어
- 가치, 역할, 결과
- 中文
- 成效, 值得, 价值
- Bahasa Indonesia
- nilai
- ภาษาไทย
- ค่า
- Español
- valor
- Français
- valeur
- Deutsch
- Wert
- Português
- valor
使用漢字
甲斐
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。