N1名詞
勧誘
かんゆう
意味
- 1.勧誘
各言語の意味
- English
- invitation, solicitation, canvassing
- Tiếng Việt
- mời gọi, kêu gọi, vận động
- 日本語
- 勧誘
- 한국어
- 권유, 모집, 유도
- 中文
- 邀请, 招募, 劝诱
- Bahasa Indonesia
- undangan
- ภาษาไทย
- การเชิญ
- Español
- invitación
- Français
- invitation
- Deutsch
- Einladung
- Português
- convite
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。