N1名詞
誘因
ゆういん
意味
- 1.誘因
各言語の意味
- English
- contributing cause, exciting cause, incentive
- Tiếng Việt
- nguyên nhân góp phần, nguyên nhân kích thích, sự khuyến khích
- 日本語
- 誘因
- 한국어
- 유인, 촉발원인, 유도소
- 中文
- 诱因, 刺激原因, 激励
- Bahasa Indonesia
- penyebab
- ภาษาไทย
- สาเหตุที่กระตุ้น
- Español
- causa contribuyente
- Français
- cause contributive
- Deutsch
- auslösende Ursache
- Português
- causa contribuidora
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。