N1名词
駐留
ちゅうりゅう
含义
- 1.驻扎(例如部队)
- 2.驻军
各语言释义
- English
- stationing (e.g. of troops), garrison
- Tiếng Việt
- đóng quân (ví dụ: quân đội), đồn trú
- 日本語
- 駐留(部隊), 駐屯
- 한국어
- 주둔(군대), 주둔지
- 中文
- 驻扎(例如部队), 驻军
- Bahasa Indonesia
- penempatan
- ภาษาไทย
- การตั้งอยู่
- Español
- estacionamiento
- Français
- stationnement
- Deutsch
- Stationierung
- Português
- estacionamento
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。