词汇
N1名词

配給

はいきゅう

含义

  • 1.配给
  • 2.配发(例如:电影、大米)
  • 3.粮食配给

各语言释义

English
distribution (e.g. films, rice), rationing (e.g. food, gasoline), food ration
Tiếng Việt
phân phối (ví dụ: phim, gạo), cấp phát (ví dụ: thực phẩm, xăng), phân phối thực phẩm
日本語
配給, 配分(映画や米など), 食糧配分
한국어
배급, 배급 (예: 음식, 휘발유), 식량 배급
中文
配给, 配发(例如:电影、大米), 粮食配给
Bahasa Indonesia
distribusi
ภาษาไทย
การแจกจ่าย
Español
distribución
Français
distribution
Deutsch
Verteilung
Português
distribuição

所含汉字

相关词汇

在语境中学习这个单词

Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。

読んで、覚えて、話す。

阅读 · 记忆 · 开口说。免费获取 Kanji 360,在第一次使用时就体验 N5 全部内容。