N1名词
郷愁
きょうしゅう
含义
- 1.乡愁
- 2.思乡
各语言释义
- English
- nostalgia, homesickness
- Tiếng Việt
- nỗi nhớ quê, nhớ nhà
- 日本語
- 郷愁, 故郷への思い
- 한국어
- 향수, 고향을 그리워함
- 中文
- 乡愁, 思乡
- Bahasa Indonesia
- kerinduan
- ภาษาไทย
- คิดถึงบ้าน
- Español
- nostalgia
- Français
- nostalgie
- Deutsch
- Heimweh
- Português
- saudade
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。