N1名词
遺族
いぞく
含义
- 1.遗族
- 2.幸存家庭
- 3.逝者家属
各语言释义
- English
- bereaved family, surviving family, family of the deceased
- Tiếng Việt
- gia đình người đã khuất, gia đình sống sót, gia đình người đã mất
- 日本語
- 遺族, 遺族, 故人の家族
- 한국어
- 유족, 생존가족, 고인의 가족
- 中文
- 遗族, 幸存家庭, 逝者家属
- Bahasa Indonesia
- keluarga yang berduka
- ภาษาไทย
- ครอบครัวที่สูญเสีย
- Español
- familia en duelo
- Français
- famille endeuillée
- Deutsch
- Trauerfamilie
- Português
- família enlutada
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。