N1名词
運搬
うんぱん
含义
- 1.运输
- 2.运输方式
- 3.搬运
各语言释义
- English
- transport, transportation, conveyance
- Tiếng Việt
- vận chuyển, giao thông, chuyển hàng
- 日本語
- 輸送, 運搬, 輸送手段
- 한국어
- 운반, 운송, 전달
- 中文
- 运输, 运输方式, 搬运
- Bahasa Indonesia
- transportasi
- ภาษาไทย
- การขนส่ง
- Español
- transporte
- Français
- transport
- Deutsch
- Transport
- Português
- transporte
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。