N1名词
遺体
いたい
含义
- 1.遗体
- 2.尸体
- 3.遗骸
各语言释义
- English
- (dead) body, corpse, remains
- Tiếng Việt
- thi thể, xác chết, di hài
- 日本語
- 遺体, 遺骸, 死体
- 한국어
- 유체, 시체, 유해
- 中文
- 遗体, 尸体, 遗骸
- Bahasa Indonesia
- mayat
- ภาษาไทย
- ศพ
- Español
- cuerpo
- Français
- cadavre
- Deutsch
- Leichnam
- Português
- corpo
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。