N1名词
体育
たいいく
含义
- 1.体育
- 2.体育课
- 3.健身(课)
各语言释义
- English
- physical education, PE, gym (class)
- Tiếng Việt
- giáo dục thể chất, thể dục, thể thao (học)
- 日本語
- 体育, 体育の授業, 体操
- 한국어
- 체육, 체육 수업, 체조
- 中文
- 体育, 体育课, 健身(课)
- Bahasa Indonesia
- pendidikan jasmani
- ภาษาไทย
- พลศึกษา
- Español
- educación física, gimnasia
- Français
- éducation physique, gym
- Deutsch
- Sportkunde, Turnen
- Português
- educação física
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。