N1名词
謙遜
けんそん
含义
- 1.谦逊
- 2.谦卑
各语言释义
- English
- modesty, humility, being humble
- Tiếng Việt
- khiêm tốn, nhún nhường, khiêm nhường
- 日本語
- 謙遜, 控えめ
- 한국어
- 겸손, 겸허
- 中文
- 谦逊, 谦卑
- Bahasa Indonesia
- rendah hati
- ภาษาไทย
- ความถ่อมตน
- Español
- modestia
- Français
- modestie
- Deutsch
- Bescheidenheit
- Português
- modéstia
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。