N1名词
議会
ぎかい
含义
- 1.议会
- 2.国会
- 3.国会
各语言释义
- English
- congress, parliament, diet
- Tiếng Việt
- quốc hội, nghị viện, quốc hội
- 日本語
- 議会, 国会, 国会
- 한국어
- 의회, 국회, 국회
- 中文
- 议会, 国会, 国会
- Bahasa Indonesia
- kongres
- ภาษาไทย
- รัฐสภา
- Español
- congreso
- Français
- parlement
- Deutsch
- Kongress
- Português
- congresso
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。