N4名词
会話
かいわ
含义
- 1.对话
各语言释义
- English
- conversation
- Tiếng Việt
- đối thoại
- 日本語
- 会話
- 한국어
- 대화
- 中文
- 对话
- Bahasa Indonesia
- percakapan
- ภาษาไทย
- การสนทนา
- Español
- conversación
- Français
- conversation
- Deutsch
- Gespräch
- Português
- conversa
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。