N1名词
翻訳
ほんやく
含义
- 1.翻译
- 2.解码
- 3.解码
各语言释义
- English
- translation, deciphering, decoding
- Tiếng Việt
- phiên dịch, giải mã, giải mã
- 日本語
- 翻訳, 解読, デコード
- 한국어
- 번역, 해독, 디코딩
- 中文
- 翻译, 解码, 解码
- Bahasa Indonesia
- terjemahan
- ภาษาไทย
- การแปล
- Español
- traducción
- Français
- traduction
- Deutsch
- Übersetzung
- Português
- tradução
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。