N1名词
脅喝
きょうかつ
含义
- 1.威胁
- 2.恐吓
- 3.威逼
各语言释义
- English
- threat, intimidation, menace
- Tiếng Việt
- đe dọa, hăm dọa, đe nạt
- 日本語
- 脅喝
- 한국어
- 위협, 협박, 위협
- 中文
- 威胁, 恐吓, 威逼
- Bahasa Indonesia
- ancaman
- ภาษาไทย
- การข่มขู่
- Español
- menace
- Français
- menace
- Deutsch
- Drohung
- Português
- ameaça
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。