N1名词
緩衝
かんしょう
含义
- 1.缓冲
- 2.减震
- 3.垫层
各语言释义
- English
- shock absorption, buffer action, cushioning
- Tiếng Việt
- hấp thụ sốc, hành động đệm, bảo vệ
- 日本語
- 緩衝, ショック吸収, クッション
- 한국어
- 충격 흡수, 버퍼 작용, 쿠셔닝
- 中文
- 缓冲, 减震, 垫层
- Bahasa Indonesia
- penyerap
- ภาษาไทย
- การดูดซับแรงกระแทก
- Español
- absorción de impacto
- Français
- absorption des chocs
- Deutsch
- Stossdämpfung
- Português
- absorção de choque
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。