N1名词
甲羅
こうら
含义
- 1.壳
- 2.甲壳
- 3.甲
各语言释义
- English
- shell (of a crab, tortoise, etc.), carapace, plastron
- Tiếng Việt
- vỏ (cua, rùa, ...), khoang, lớp vỏ
- 日本語
- 甲羅
- 한국어
- 껍질, 갑각, 갑옷
- 中文
- 壳, 甲壳, 甲
- Bahasa Indonesia
- tempurung
- ภาษาไทย
- เปลือก
- Español
- caparazón
- Français
- carapace
- Deutsch
- Schild
- Português
- casca
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。