N1名词
曲折
きょくせつ
含义
- 1.弯曲
- 2.曲折
- 3.蜿蜒
各语言释义
- English
- bending, winding, meandering
- Tiếng Việt
- Cong vênh, Uốn khúc, Lộn xộn
- 日本語
- 曲折, 折れ曲がること, 屈曲すること
- 한국어
- 굽이, 굽히기, 미로
- 中文
- 弯曲, 曲折, 蜿蜒
- Bahasa Indonesia
- belokan
- ภาษาไทย
- การโค้ง
- Español
- curvatura
- Français
- courbure
- Deutsch
- Biegung
- Português
- curva
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。