N1名词
撮要
さつよう
含义
- 1.大纲
- 2.摘要
- 3.汇编
各语言释义
- English
- outline, summary, compendium
- Tiếng Việt
- đề cương, tóm tắt, tổng hợp
- 日本語
- 概要, 要約, 編集
- 한국어
- 개요, 요약, 편집
- 中文
- 大纲, 摘要, 汇编
- Bahasa Indonesia
- ringkasan
- ภาษาไทย
- สาระสำคัญ
- Español
- resumen
- Français
- sommaire
- Deutsch
- Umriss
- Português
- resumo
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。