N1名词
掲揚
けいよう
含义
- 1.升旗
各语言释义
- English
- hoisting (e.g. a flag), raising, flying
- Tiếng Việt
- treo lên (ví dụ: cờ), nâng lên, bay
- 日本語
- 掲揚
- 한국어
- 게양
- 中文
- 升旗
- Bahasa Indonesia
- penyimpangan
- ภาษาไทย
- การชักธง
- Español
- izamiento
- Français
- hissage
- Deutsch
- Hissung
- Português
- elevação
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。