N1名词
採択
さいたく
含义
- 1.采用
- 2.选择
- 3.挑选
各语言释义
- English
- adoption, selection, choice
- Tiếng Việt
- nhận nuôi, lựa chọn, chọn lựa
- 日本語
- 採択, 選択, 選び
- 한국어
- 채택, 선택, 선발
- 中文
- 采用, 选择, 挑选
- Bahasa Indonesia
- pemilihan
- ภาษาไทย
- การเลือก
- Español
- selección
- Français
- sélection
- Deutsch
- Auswahl
- Português
- escolha
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。