N1名词
採集
さいしゅう
含义
- 1.收集
- 2.聚集
各语言释义
- English
- collecting, gathering
- Tiếng Việt
- thu thập, tập hợp
- 日本語
- 採集, 収集
- 한국어
- 모으기, 수집
- 中文
- 收集, 聚集
- Bahasa Indonesia
- pengumpulan
- ภาษาไทย
- การสะสม
- Español
- recolección
- Français
- collecte
- Deutsch
- Sammeln
- Português
- coleta
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。