N1名词
待遇
たいぐう
含义
- 1.待遇
- 2.接待
- 3.服务
各语言释义
- English
- treatment, reception, service
- Tiếng Việt
- đối xử, tiếp đãi, dịch vụ
- 日本語
- 待遇, 接待, サービス
- 한국어
- 대우, 접대, 서비스
- 中文
- 待遇, 接待, 服务
- Bahasa Indonesia
- perlakuan
- ภาษาไทย
- การรักษา
- Español
- tratamiento
- Français
- traitement
- Deutsch
- Behandlung
- Português
- tratamento
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。