N1名词
徒歩
とほ
含义
- 1.步行
- 2.走路
各语言释义
- English
- walking, going on foot
- Tiếng Việt
- đi bộ, đi bộ
- 日本語
- 徒歩, 歩行
- 한국어
- 보행, 도보
- 中文
- 步行, 走路
- Bahasa Indonesia
- berjalan
- ภาษาไทย
- เดิน
- Español
- ir a pie
- Français
- marcher
- Deutsch
- gehen zu Fuß
- Português
- andar a pé
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。