N1名词
受託
じゅたく
含义
- 1.受托
- 2.承担责任
各语言释义
- English
- being entrusted with, taking charge of
- Tiếng Việt
- được ủy thác, nắm quyền
- 日本語
- 委託を受ける, 受け負う
- 한국어
- 위탁받다, 책임을 지다
- 中文
- 受托, 承担责任
- Bahasa Indonesia
- ditugaskan
- ภาษาไทย
- การมอบหมาย
- Español
- encargo
- Français
- confiance
- Deutsch
- Beauftragung
- Português
- encargo
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。