N1名词
右傾
うけい
含义
- 1.右倾
- 2.向右倾斜
- 3.右派倾向
各语言释义
- English
- leaning to the right, leaning to the (political) right, rightist tendency
- Tiếng Việt
- nghiêng về bên phải, nghiêng về bên (chính trị) phải, xu hướng hữu khuynh
- 日本語
- 右傾, 右寄り, 右派的傾向
- 한국어
- 우경화, 우쪽으로 기울어진, 우익 경향
- 中文
- 右倾, 向右倾斜, 右派倾向
- Bahasa Indonesia
- kecenderungan kanan
- ภาษาไทย
- โน้มไปทางขวา
- Español
- tendencia a la derecha
- Français
- tendance à droite
- Deutsch
- Rechtsneigung
- Português
- tendência à direita
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。