N1名词
傾注
けいちゅう
含义
- 1.倾注
- 2.专注于
各语言释义
- English
- devoting (oneself) to, concentrating (one's efforts) on
- Tiếng Việt
- cống hiến (mình) cho, tập trung (nỗ lực) vào
- 日本語
- 傾注, 集中する
- 한국어
- 몰두하다, 집중하다
- 中文
- 倾注, 专注于
- Bahasa Indonesia
- dedikasi
- ภาษาไทย
- การมอบ
- Español
- dedicación
- Français
- dévotion
- Deutsch
- Widmung
- Português
- dedicação
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。