N1名词
停頓
ていとん
含义
- 1.停滞
- 2.停顿
- 3.僵局
各语言释义
- English
- deadlock, standstill, stalemate
- Tiếng Việt
- bế tắc, đình trệ, thế đứng
- 日本語
- 行き詰まり, 停止, 行き止まり
- 한국어
- 교착 상태, 정지, 막다른 길
- 中文
- 停滞, 停顿, 僵局
- Bahasa Indonesia
- kebuntuan
- ภาษาไทย
- สภาพหยุดนิ่ง
- Español
- estancamiento
- Français
- point mort
- Deutsch
- Stillstand
- Português
- impasse
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。