N1名词
隠蔽色
いんぺいしょく
含义
- 1.隐蔽色
- 2.伪装色
各语言释义
- English
- cryptic coloration (colouration), camouflage
- Tiếng Việt
- màu sắc bí ẩn, ngụy trang
- 日本語
- 隠蔽色, カモフラージュ
- 한국어
- 위장색, 은폐색
- 中文
- 隐蔽色, 伪装色
- Bahasa Indonesia
- warna kamuflase
- ภาษาไทย
- การพรางตัว
- Español
- camuflaje
- Français
- coloration cryptique
- Deutsch
- Tarnfarbe
- Português
- cor camuflada
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。