词汇
N1名词

兼務

けんむ

含义

  • 1.兼任
  • 2.同时担任职务
  • 3.担任附加职位

各语言释义

English
serving concurrently as, concurrently holding the position of, holding the additional post of
Tiếng Việt
phục vụ đồng thời, giữ chức vụ đồng thời, đảm nhận chức vụ thêm
日本語
兼務する, 同時に職を持つ, 追加の職を持つ
한국어
겸직하다, 동시에 직책을 가지다, 부가직책을 맡다
中文
兼任, 同时担任职务, 担任附加职位
Bahasa Indonesia
tambahan
ภาษาไทย
ถือว่าเพิ่มเติม
Español
además
Français
en plus
Deutsch
Zusätzlich
Português
acumulativo

所含汉字

相关词汇

在语境中学习这个单词

Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。

読んで、覚えて、話す。

阅读 · 记忆 · 开口说。免费获取 Kanji 360,在第一次使用时就体验 N5 全部内容。