N1一段动词
写る
うつる
含义
- 1.被拍摄
- 2.被投影
各语言释义
- English
- to be photographed, to be projected
- Tiếng Việt
- bị chụp, được chiếu
- 日本語
- 写る, 映る
- 한국어
- 사진 찍히다, 투사되다
- 中文
- 被拍摄, 被投影
- Bahasa Indonesia
- terfoto
- ภาษาไทย
- ถูกถ่ายภาพ
- Español
- ser fotografiado
- Français
- être photographié
- Deutsch
- fotografiert werden
- Português
- ser fotografado
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。