N1名词
写生
しゃせい
含义
- 1.写生
- 2.自然写生
- 3.描绘
各语言释义
- English
- sketching, drawing from nature, portrayal
- Tiếng Việt
- vẽ phác, vẽ từ thiên nhiên, miêu tả
- 日本語
- 写生, 自然からの描写
- 한국어
- 소묘, 자연에서 그리기, 묘사
- 中文
- 写生, 自然写生, 描绘
- Bahasa Indonesia
- sketsa
- ภาษาไทย
- การสเก็ตช์
- Español
- boceto
- Français
- croquis
- Deutsch
- Skizzieren
- Português
- esboço
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。