N1名词
信徒
しんと
含义
- 1.教徒
- 2.信仰者
- 3.信徒
各语言释义
- English
- layman, believer, adherent
- Tiếng Việt
- người không phải giáo sĩ, người tin, người theo
- 日本語
- 信徒, 信者, 教徒
- 한국어
- 신도, 신자, 신자
- 中文
- 教徒, 信仰者, 信徒
- Bahasa Indonesia
- umat awam
- ภาษาไทย
- ฆราวาส
- Español
- laico
- Français
- laïc
- Deutsch
- Laie
- Português
- leigo
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。