N1名词
伐採
ばっさい
含义
- 1.伐木
- 2.砍伐树木
- 3.采伐
各语言释义
- English
- felling timber, cutting down trees, logging
- Tiếng Việt
- đốn gỗ, cắt cây, khai thác gỗ
- 日本語
- 材木の伐採, 木を切る, 伐採
- 한국어
- 벌목, 나무 자르기, Logging
- 中文
- 伐木, 砍伐树木, 采伐
- Bahasa Indonesia
- penebangan
- ภาษาไทย
- การตัดไม้
- Español
- corte de madera
- Français
- abattage
- Deutsch
- Holzfällen
- Português
- derrubada
所含汉字
例句
法律は森林伐採に厳しい制限を課す。
法律对森林砍伐施加严格的限制。
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。