N1名词
遮蔽物
しゃへいぶつ
含义
- 1.庇护所
- 2.掩体
- 3.屏障
各语言释义
- English
- shelter, cover, screen
- Tiếng Việt
- nơi trú ẩn, thiết bị che chắn, màn chắn
- 日本語
- 遮蔽物, シェルター, カバー
- 한국어
- 피난처, 덮개, 스크린
- 中文
- 庇护所, 掩体, 屏障
- Bahasa Indonesia
- perlindungan
- ภาษาไทย
- ที่กำบัง
- Español
- refugio
- Français
- abri
- Deutsch
- Schutz
- Português
- abrigo
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。