N1名词
異教徒
いきょうと
含义
- 1.异教徒
- 2.异端者
- 3.异教徒
各语言释义
- English
- pagan, heretic, heathen
- Tiếng Việt
- người ngoại giáo, người dị giáo, người làm theo lễ nghi
- 日本語
- 異教徒, 異端者, 異教徒
- 한국어
- 이교도, 이단, 비신자
- 中文
- 异教徒, 异端者, 异教徒
- Bahasa Indonesia
- pagan
- ภาษาไทย
- คนต่างศาสนา
- Español
- pagano
- Français
- païen
- Deutsch
- Heiden
- Português
- pagão
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。