N1名词
咽頭炎
いんとうえん
含义
- 1.咽炎
- 2.喉咙痛
各语言释义
- English
- pharyngitis, sore throat
- Tiếng Việt
- viêm họng, đau họng
- 日本語
- 咽頭炎, 喉の痛み
- 한국어
- 인두염, 인후염
- 中文
- 咽炎, 喉咙痛
- Bahasa Indonesia
- faringitis
- ภาษาไทย
- อาการเจ็บคอ
- Español
- faringitis
- Français
- pharyngite
- Deutsch
- Pharyngitis
- Português
- farngite
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。