N2名词
炎上
えんじょう
含义
- 1.燃烧
各语言释义
- English
- burning, fire
- Tiếng Việt
- bốc cháy, bị thiêu
- 日本語
- 炎上
- 한국어
- 불타는
- 中文
- 燃烧
- Bahasa Indonesia
- terbakar
- ภาษาไทย
- การไหม้
- Español
- incendio
- Français
- incendie
- Deutsch
- brennend
- Português
- fogo
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。