N1五段动词
隣り合う
となりあう
含义
- 1.相邻
- 2.并排坐
各语言释义
- English
- to adjoin each other, to sit side by side
- Tiếng Việt
- gắn liền với nhau, ngồi bên cạnh nhau
- 日本語
- 隣り合う, 隣接する, 隣に座る
- 한국어
- 서로 이웃하다, 나란히 앉다
- 中文
- 相邻, 并排坐
- Bahasa Indonesia
- bersebelahan
- ภาษาไทย
- อยู่ติดกัน
- Español
- ser contiguo
- Français
- se toucher
- Deutsch
- aneinander grenzen
- Português
- coexistir
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。