N3名词
打ち合わせ
うちあわせ
含义
- 1.会议
各语言释义
- English
- meeting, discussion
- Tiếng Việt
- cuộc họp, hội thảo
- 日本語
- 打ち合わせ
- 한국어
- 회의
- 中文
- 会议
- Bahasa Indonesia
- pertemuan
- ภาษาไทย
- การประชุม
- Español
- reunión
- Français
- réunion
- Deutsch
- Besprechung
- Português
- reunião
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。